transforming Meaning in Vietnamese (transforming nghĩa là gì)
Nghĩa của transforming trong tiếng Việt là biến đổi, mang tính biến đổi, đang biến đổi, sự biến đổi. (Có khả năng gây ra sự thay đổi rõ rệt và đáng kể ở ai đó hoặc cái gì đó, thường là theo hướng tốt hơn.)
Definitions of Transforming
- 1adjectivemang tính biến đổi
Having the power to cause a marked and significant change in someone or something, often for the better.
Có khả năng gây ra sự thay đổi rõ rệt và đáng kể ở ai đó hoặc cái gì đó, thường là theo hướng tốt hơn.
- 2verbđang biến đổi
In the process of making a thorough or dramatic change in the form, appearance, or character of something.
Đang trong quá trình tạo ra một sự thay đổi triệt để hoặc ấn tượng về hình thức, diện mạo hoặc tính cách của một cái gì đó.
- 3nounsự biến đổi
The act or process of undergoing a complete change in form, nature, or appearance, often used as a gerund.
Hành động hoặc quá trình trải qua một sự thay đổi hoàn toàn về hình thức, bản chất hoặc diện mạo, thường được sử dụng như một danh động từ.
Example Sentences
“The new technology is transforming the industry rapidly.”
Công nghệ mới đang nhanh chóng biến đổi ngành công nghiệp này.
“It was a truly transforming experience for her life.”
Đó là một trải nghiệm thực sự biến đổi cuộc đời cô ấy.
“Transforming raw materials into finished products requires expertise.”
Việc biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh đòi hỏi chuyên môn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To change completely into something different.
To make a significant positive change in someone's life.
To change the appearance or character of an area significantly.