adjective
English to Vietnamese Dictionary
discharged Meaning in Vietnamese (discharged nghĩa là gì)
xuất viện, xả hết, hoàn thành
xuất viện in English:discharged
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của discharged trong tiếng Việt là xuất viện, xả hết, hoàn thành. (Được giải phóng khỏi một nghĩa vụ, dịch vụ hoặc giam giữ, chẳng hạn như khỏi bệnh viện, nghĩa vụ quân sự hoặc tạm giữ pháp lý.)
Definitions of Discharged
- 1adjectivexuất viện
Released from an obligation, service, or confinement, such as from a hospital, military duty, or legal custody.
Được giải phóng khỏi một nghĩa vụ, dịch vụ hoặc giam giữ, chẳng hạn như khỏi bệnh viện, nghĩa vụ quân sự hoặc tạm giữ pháp lý.
- 2
- 3adjectivehoàn thành
Having performed or fulfilled a duty, responsibility, or obligation.
Đã thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedischarge
third person singulardischarges
present participledischarging
agent noundischarger
adjectivedischargeable