obligation Meaning in Vietnamese (obligation nghĩa là gì)
Nghĩa của obligation trong tiếng Việt là nghĩa vụ, sự ràng buộc. (Một bổn phận hoặc cam kết pháp lý hoặc đạo đức để làm điều gì đó.)
Definitions of Obligation
- 1nounnghĩa vụ
A legal or moral duty or commitment to do something.
Một bổn phận hoặc cam kết pháp lý hoặc đạo đức để làm điều gì đó.
- 2
- 3nounnghĩa vụ
An act or course of action to which a person is morally or legally bound; a duty or commitment.
Một hành động hoặc cách thức hành động mà một người bị ràng buộc về mặt đạo đức hoặc pháp lý; một bổn phận hoặc cam kết.
Example Sentences
“He felt a strong obligation to help his family.”
Anh ấy cảm thấy có một nghĩa vụ lớn lao phải giúp đỡ gia đình mình.
“Paying taxes is a civic obligation.”
Nộp thuế là một nghĩa vụ công dân.
“She fulfilled all her contractual obligations.”
Cô ấy đã hoàn thành tất cả các nghĩa vụ theo hợp đồng của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A duty that is morally binding.
A duty that is legally binding.
A duty to pay money.