adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
confined Meaning in Vietnamese (confined nghĩa là gì)
adjectivebị giới hạn
verbbị giam giữ
bị giới hạn in English:confined
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của confined trong tiếng Việt là bị giới hạn, bị giam giữ. (Bị giới hạn có nghĩa là bị hạn chế trong một khu vực hoặc không gian cụ thể, thường là không tự nguyện.)
Definitions of Confined
- 1adjectivebị giới hạn
To be confined means to be restricted to a particular area or space, often unwillingly.
Bị giới hạn có nghĩa là bị hạn chế trong một khu vực hoặc không gian cụ thể, thường là không tự nguyện.
- 2verbbị giam giữ
When someone is confined, they are kept in a prison, hospital, or other institution.
Khi ai đó bị giam giữ, họ bị giữ trong tù, bệnh viện hoặc một cơ sở khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveconfine
present participleconfining
nounconfinement