verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
confine Meaning in Vietnamese (confine nghĩa là gì)
verbgiới hạn, hạn chế, giam giữ
nounranh giới
giới hạn in English:confine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của confine trong tiếng Việt là giới hạn, hạn chế, giam giữ, ranh giới. (Giữ hoặc hạn chế ai đó hoặc cái gì đó trong phạm vi hoặc giới hạn nhất định.)
Definitions of Confine
- 1verbhạn chế
To keep or restrict someone or something within certain boundaries or limits.
Giữ hoặc hạn chế ai đó hoặc cái gì đó trong phạm vi hoặc giới hạn nhất định.
- 2verbgiam giữ
To shut or keep someone in a place, especially a prison or a restricted area.
Nhốt hoặc giữ ai đó ở một nơi, đặc biệt là nhà tù hoặc khu vực hạn chế.
- 3nounranh giới
The borders or boundaries of a place, often implying restriction or enclosure.
Biên giới hoặc ranh giới của một nơi, thường ngụ ý sự hạn chế hoặc bao bọc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseconfined
present participleconfining
nounconfinement