verb
English to Vietnamese Dictionary

liberate Meaning in Vietnamese (liberate nghĩa là gì)

giải phóng, giải thoát
giải phóng in English:liberate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của liberate trong tiếng Việt là giải phóng, giải thoát. (Để cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam cầm, nô lệ, hoặc hạn chế nghiêm trọng.)

Definitions of Liberate

  1. 1
    verb
    giải thoát

    To set someone or something free from imprisonment, slavery, or severe restriction.

    Để cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự giam cầm, nô lệ, hoặc hạn chế nghiêm trọng.

  2. 2
    verb
    giải phóng

    To free a country or people from enemy occupation or control.

    Để giải phóng một quốc gia hoặc người dân khỏi sự chiếm đóng hoặc kiểm soát của kẻ thù.

Example Sentences

“The army managed to liberate the occupied city after a long battle.”

Quân đội đã cố gắng giải phóng thành phố bị chiếm đóng sau một trận chiến dài.

“She felt liberated after quitting her stressful job.”

“The new laws aim to liberate small businesses from excessive regulations.”

Các luật mới nhằm mục đích giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định quá mức.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

freereleaseemancipateunshackle

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

imprisonenslaveconfinerestrain

Inflected Word Forms

past participleliberated
present participleliberating
nounliberation
agent nounliberator