adjective
English to Vietnamese Dictionary

liberating Meaning in Vietnamese (liberating nghĩa là gì)

giải phóng, giải thoát
giải phóng in English:liberating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của liberating trong tiếng Việt là giải phóng, giải thoát. (Mô tả một điều gì đó khiến người ta cảm thấy tự do khỏi một tình huống khó khăn hoặc hạn chế, hoặc khỏi gánh nặng trách nhiệm hoặc cảm xúc.)

Definitions of Liberating

  1. 1
    adjective
    giải thoát

    Describing something that makes one feel free from a difficult or restrictive situation, or from a burden of responsibility or emotion.

    Mô tả một điều gì đó khiến người ta cảm thấy tự do khỏi một tình huống khó khăn hoặc hạn chế, hoặc khỏi gánh nặng trách nhiệm hoặc cảm xúc.

Example Sentences

casual

“It was a truly liberating experience to quit my old job.”

Đó là một trải nghiệm thực sự giải thoát khi tôi nghỉ việc cũ.

casual

“The decision to move abroad felt incredibly liberating.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

freeingemancipatingunburdening

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

restrictingconfiningoppressive

Inflected Word Forms

infinitiveliberate
past participleliberated
nounliberation
agent nounliberator