freeing Meaning in Vietnamese (freeing nghĩa là gì)
Nghĩa của freeing trong tiếng Việt là giải phóng, sự giải phóng. (Hành động thả ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế, hoặc làm cho cái gì đó có sẵn.)
Definitions of Freeing
- 1verbgiải phóng
The act of releasing someone or something from confinement or restriction, or making something available.
Hành động thả ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự giam cầm hoặc hạn chế, hoặc làm cho cái gì đó có sẵn.
- 2nounsự giải phóng
The state or process of being released or made available, often referring to liberation or making something accessible.
Trạng thái hoặc quá trình được thả ra hoặc có sẵn, thường đề cập đến sự giải thoát hoặc làm cho cái gì đó có thể truy cập được.
Example Sentences
“The freeing of the captured birds brought joy to the children.”
Việc thả những con chim bị bắt đã mang lại niềm vui cho lũ trẻ.
“Freeing up space on my computer improved its performance.”
“The freeing of political prisoners was a major demand.”
Việc trả tự do cho các tù nhân chính trị là một yêu cầu lớn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: