noun
English to Vietnamese Dictionary

freelists Meaning in Vietnamese (freelists nghĩa là gì)

danh sách miễn phí, tập hợp các mục, dịch vụ hoặc tài nguyên có sẵn mà không tốn phí hoặc bị hạn chế
danh sách miễn phí in English:freelists
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của freelists trong tiếng Việt là danh sách miễn phí, tập hợp các mục, dịch vụ hoặc tài nguyên có sẵn mà không tốn phí hoặc bị hạn chế. (Một tập hợp các mục, dịch vụ hoặc tài nguyên có sẵn mà không tốn phí hoặc bị hạn chế.)

Definitions of Freelists

  1. 1
    noun
    tập hợp các mục, dịch vụ hoặc tài nguyên có sẵn mà không tốn phí hoặc bị hạn chế.

    A collection of items, services, or resources that are available without charge or restriction.

    Một tập hợp các mục, dịch vụ hoặc tài nguyên có sẵn mà không tốn phí hoặc bị hạn chế.

Example Sentences

business

“The website offers freelists of software for download.”

Trang web cung cấp danh sách miễn phí phần mềm để tải xuống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

freebiescomplimentary itemsno-cost items

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

paid itemsrestricted lists

Inflected Word Forms

nounfreelist