adverb
English to Vietnamese Dictionary
freely Meaning in Vietnamese (freely nghĩa là gì)
một cách tự do, miễn phí, một cách tự nguyện
một cách tự do in English:freely
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của freely trong tiếng Việt là một cách tự do, miễn phí, một cách tự nguyện. (Hành động hoặc nói mà không có bất kỳ sự hạn chế hay giới hạn nào.)
Definitions of Freely
- 1adverbmột cách tự do
To act or speak without any restrictions or limitations.
Hành động hoặc nói mà không có bất kỳ sự hạn chế hay giới hạn nào.
- 2
- 3adverbmột cách tự nguyện
To do something willingly and without hesitation.
Làm điều gì đó một cách sẵn lòng và không do dự.
Example Sentences
casual
“She expressed her opinions freely during the discussion.”
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong cuộc thảo luận.
casual
“Children can play freely in the designated area.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
restrictedlyunwillinglyreluctantlycompulsorily
Inflected Word Forms
nounfreedom
adjectivefree
comparativefreer
superlativefreest