verb
English to Vietnamese Dictionary

featuring Meaning in Vietnamese (featuring nghĩa là gì)

có sự góp mặt của
có sự góp mặt của in English:featuring
Phonetic:có sừ góp mặt củ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của featuring trong tiếng Việt là có sự góp mặt của. (Bao gồm một yếu tố hoặc cá nhân cụ thể như một thành phần hoặc điểm thu hút quan trọng.)

Definitions of Featuring

  1. 1
    verb
    có sự góp mặt của

    To include a specific element or individual as a significant component or attraction.

    Bao gồm một yếu tố hoặc cá nhân cụ thể như một thành phần hoặc điểm thu hút quan trọng.

  2. 2
    verb
    có sự góp mặt của

    To have a particular performer or artist in a leading or prominent role.

    Có một nghệ sĩ biểu diễn hoặc nghệ sĩ cụ thể trong vai trò hàng đầu hoặc nổi bật.

Example Sentences

casual

“The concert is featuring a new band.”

Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một ban nhạc mới.

casual

“Her latest novel is featuring a strong female protagonist.”

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy có sự góp mặt của một nhân vật nữ chính mạnh mẽ.

formal

“The documentary is featuring interviews with climate scientists.”

Bộ phim tài liệu có sự góp mặt của các cuộc phỏng vấn với các nhà khoa học khí hậu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

excludingomitting

Inflected Word Forms

infinitivefeature
third person singularfeatures
past tensefeatured
adjectivefeatureless
diminutivefeaturette