featuring Meaning in Vietnamese (featuring nghĩa là gì)
Nghĩa của featuring trong tiếng Việt là có sự góp mặt của. (Bao gồm một yếu tố hoặc cá nhân cụ thể như một thành phần hoặc điểm thu hút quan trọng.)
Definitions of Featuring
- 1verbcó sự góp mặt của
To include a specific element or individual as a significant component or attraction.
Bao gồm một yếu tố hoặc cá nhân cụ thể như một thành phần hoặc điểm thu hút quan trọng.
- 2verbcó sự góp mặt của
To have a particular performer or artist in a leading or prominent role.
Có một nghệ sĩ biểu diễn hoặc nghệ sĩ cụ thể trong vai trò hàng đầu hoặc nổi bật.
Example Sentences
“Her latest novel is featuring a strong female protagonist.”
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy có sự góp mặt của một nhân vật nữ chính mạnh mẽ.
“The documentary is featuring interviews with climate scientists.”
Bộ phim tài liệu có sự góp mặt của các cuộc phỏng vấn với các nhà khoa học khí hậu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: