noun
English to Vietnamese Dictionary

centuries Meaning in Vietnamese (centuries nghĩa là gì)

thế kỷ
thế kỷ in English:centuries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của centuries trong tiếng Việt là thế kỷ. (Một khoảng thời gian một trăm năm, đặc biệt là khi dùng để ghi niên đại các sự kiện lịch sử hoặc để chỉ một khoảng thời gian dài.)

Definitions of Centuries

  1. 1
    noun
    thế kỷ

    A period of one hundred years, especially as used in dating historical events or referring to a long span of time.

    Một khoảng thời gian một trăm năm, đặc biệt là khi dùng để ghi niên đại các sự kiện lịch sử hoặc để chỉ một khoảng thời gian dài.

Example Sentences

casual

“Many great civilizations flourished over centuries.”

Nhiều nền văn minh vĩ đại đã phát triển rực rỡ qua nhiều thế kỷ.

casual

“The ancient castle has stood for centuries, witnessing countless historical events.”

Lâu đài cổ kính đã tồn tại hàng thế kỷ, chứng kiến vô số sự kiện lịch sử.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncentury
agent nouncenturion
adjectivecentennial