noun
English to Vietnamese Dictionary

franklin Meaning in Vietnamese (franklin nghĩa là gì)

quý tộc địa chủ
quý tộc địa chủ in English:franklin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của franklin trong tiếng Việt là quý tộc địa chủ. (Ở Anh thời trung cổ, một franklin là một địa chủ có nguồn gốc tự do nhưng không quý tộc, thường sở hữu một điền trang đáng kể và phục vụ trong bộ máy hành chính địa phương.)

Definitions of Franklin

  1. 1
    noun(formal)
    quý tộc địa chủ

    In medieval England, a franklin was a landowner of free but not noble birth, often holding a substantial estate and serving in local administration.

    Ở Anh thời trung cổ, một franklin là một địa chủ có nguồn gốc tự do nhưng không quý tộc, thường sở hữu một điền trang đáng kể và phục vụ trong bộ máy hành chính địa phương.

Example Sentences

formal

“The franklin in Chaucer's Canterbury Tales was known for his hospitality and love of good food.”

Vị quý tộc địa chủ trong truyện Canterbury Tales của Chaucer nổi tiếng với lòng hiếu khách và tình yêu ẩm thực ngon.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

freeholderyeoman

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

serfvassal

Inflected Word Forms

pluralfranklins
possessiveFranklin's