noun
English to Vietnamese Dictionary

hospitality Meaning in Vietnamese (hospitality nghĩa là gì)

sự hiếu khách
sự hiếu khách in English:hospitality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hospitality trong tiếng Việt là sự hiếu khách. (Sự đón tiếp và chiêu đãi khách, người đến thăm hoặc người lạ một cách thân thiện và hào phóng.)

Definitions of Hospitality

  1. 1
    noun
    sự hiếu khách

    Hospitality refers to the friendly and generous reception and entertainment of guests, visitors, or strangers.

    Sự đón tiếp và chiêu đãi khách, người đến thăm hoặc người lạ một cách thân thiện và hào phóng.

Example Sentences

business

“The hotel is known for its excellent hospitality.”

Khách sạn nổi tiếng với sự hiếu khách tuyệt vời của mình.

casual

“We were touched by their warm hospitality during our visit.”

business

“Providing good hospitality is crucial for customer satisfaction.”

Cung cấp sự hiếu khách tốt là rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

welcominggenerositywarmthfriendlinesscordiality

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unfriendlinesshostilitycoldnessinhospitalityaloofness

Inflected Word Forms

adjectivehospitable
adverbhospitably