adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

welcoming Meaning in Vietnamese (welcoming nghĩa là gì)

adjectivechào đón, thân thiện
verbchào đón
chào đón in English:welcoming
Phonetic:chao đón
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của welcoming trong tiếng Việt là chào đón, thân thiện. (Mô tả một bầu không khí, địa điểm hoặc con người thân thiện và khiến du khách cảm thấy thoải mái và được chấp nhận.)

Definitions of Welcoming

  1. 1
    adjective
    thân thiện

    Describing an atmosphere, place, or person that is friendly and makes visitors feel comfortable and accepted.

    Mô tả một bầu không khí, địa điểm hoặc con người thân thiện và khiến du khách cảm thấy thoải mái và được chấp nhận.

  2. 2
    verb
    chào đón

    The act of greeting someone warmly upon their arrival or accepting something with pleasure.

    Hành động chào đón ai đó nồng nhiệt khi họ đến hoặc chấp nhận điều gì đó với niềm vui.

Example Sentences

“The hotel had a very welcoming atmosphere.”

Khách sạn có một bầu không khí rất thân thiện.

“She gave me a warm, welcoming smile.”

“The community is known for its welcoming nature.”

Cộng đồng này nổi tiếng với bản chất thân thiện của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivewelcome
past tensewelcomed
agent nounwelcomer
adjectiveunwelcoming

Phrases & Idiomatic Expressions

welcoming committeecollocation

A group of people organized to greet and assist new arrivals or visitors.