adjective
English to Vietnamese Dictionary

harmful Meaning in Vietnamese (harmful nghĩa là gì)

có hại, gây hại
có hại in English:harmful
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harmful trong tiếng Việt là có hại, gây hại. (Gây ra hoặc có khả năng gây ra tổn hại, thương tích hoặc thiệt hại.)

Definitions of Harmful

  1. 1
    adjective
    gây hại

    Causing or likely to cause harm, injury, or damage.

    Gây ra hoặc có khả năng gây ra tổn hại, thương tích hoặc thiệt hại.

Example Sentences

casual

“Smoking is harmful to your health.”

Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.

general

“Exposure to direct sunlight can be harmful for sensitive skin.”

Tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời có thể có hại cho làn da nhạy cảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

detrimentaldamaginginjuriousadversedangerous

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounharm
nounharmfulness
adjectiveharmless
adverbharmfully