adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
harmed Meaning in Vietnamese (harmed nghĩa là gì)
adjectivebị tổn hại
verbđã gây tổn hại
bị tổn hại in English:harmed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của harmed trong tiếng Việt là bị tổn hại, đã gây tổn hại. (Bị tổn hại có nghĩa là đã phải chịu thiệt hại, thương tích hoặc đau đớn, cả về thể chất hoặc tinh thần.)
Definitions of Harmed
- 1adjectivebị tổn hại
To be harmed means to have suffered damage, injury, or hurt, either physically or emotionally.
Bị tổn hại có nghĩa là đã phải chịu thiệt hại, thương tích hoặc đau đớn, cả về thể chất hoặc tinh thần.
- 2verbđã gây tổn hại
Harmed is the past tense and past participle form of the verb 'to harm', indicating that damage or injury was inflicted.
Harmed là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'to harm', chỉ ra rằng thiệt hại hoặc thương tích đã được gây ra.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveharm
third person singularharms
present participleharming
adjectiveharmful
adjectiveharmless