adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

harmed Meaning in Vietnamese (harmed nghĩa là gì)

adjectivebị tổn hại
verbđã gây tổn hại
bị tổn hại in English:harmed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harmed trong tiếng Việt là bị tổn hại, đã gây tổn hại. (Bị tổn hại có nghĩa là đã phải chịu thiệt hại, thương tích hoặc đau đớn, cả về thể chất hoặc tinh thần.)

Definitions of Harmed

  1. 1
    adjective
    bị tổn hại

    To be harmed means to have suffered damage, injury, or hurt, either physically or emotionally.

    Bị tổn hại có nghĩa là đã phải chịu thiệt hại, thương tích hoặc đau đớn, cả về thể chất hoặc tinh thần.

  2. 2
    verb
    đã gây tổn hại

    Harmed is the past tense and past participle form of the verb 'to harm', indicating that damage or injury was inflicted.

    Harmed là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'to harm', chỉ ra rằng thiệt hại hoặc thương tích đã được gây ra.

Example Sentences

casual

“The child was harmed by the fall from the tree.”

Đứa trẻ đã bị tổn hại bởi cú ngã từ trên cây.

casual

“No one was seriously harmed in the accident.”

Không ai bị tổn hại nghiêm trọng trong vụ tai nạn.

casual

“She felt deeply harmed by his betrayal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

injureddamagedhurtwounded

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveharm
third person singularharms
present participleharming
adjectiveharmful
adjectiveharmless