inflicted Meaning in Vietnamese (inflicted nghĩa là gì)
Nghĩa của inflicted trong tiếng Việt là gây ra, áp đặt. (Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn, chẳng hạn như vết thương, sự trừng phạt hoặc đau khổ, cho ai đó hoặc cái gì đó.)
Definitions of Inflicted
- 1verbgây ra
To cause something unpleasant or painful, such as a wound, punishment, or suffering, to be experienced by someone or something.
Gây ra điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn, chẳng hạn như vết thương, sự trừng phạt hoặc đau khổ, cho ai đó hoặc cái gì đó.
- 2
Example Sentences
“The severe drought inflicted heavy losses on the farmers.”
Hạn hán nghiêm trọng đã gây thiệt hại nặng nề cho nông dân.
“He inflicted a deep cut on his hand while working.”
Anh ấy đã tự gây ra một vết cắt sâu vào tay khi làm việc.
“The judge inflicted a harsh penalty on the criminal.”
Thẩm phán đã áp đặt một hình phạt khắc nghiệt cho tên tội phạm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: