noun
English to Vietnamese Dictionary

info Meaning in Vietnamese (info nghĩa là gì)

thông tin
thông tin in English:info
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của info trong tiếng Việt là thông tin. (Thông tin là những sự kiện hoặc chi tiết được cung cấp hoặc tìm hiểu về một điều gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Info

  1. 1
    noun(informal)
    thông tin

    "Info" is an informal abbreviation for information, which refers to facts or details provided or learned about something or someone.

    Thông tin là những sự kiện hoặc chi tiết được cung cấp hoặc tìm hiểu về một điều gì đó hoặc ai đó.

Example Sentences

casual

“Can you send me the info about the meeting?”

Bạn có thể gửi cho tôi thông tin về cuộc họp không?

casual

“I need some info on the new project.”

Tôi cần một số thông tin về dự án mới.

casual

“We'll get you all the necessary info by tomorrow.”

Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết vào ngày mai.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

misinformationdisinformationignorance

Inflected Word Forms

nouninformation