adjective
English to Vietnamese Dictionary

intact Meaning in Vietnamese (intact nghĩa là gì)

nguyên vẹn
nguyên vẹn in English:intact
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của intact trong tiếng Việt là nguyên vẹn. (Còn nguyên trạng thái ban đầu, không bị hư hại hoặc suy giảm.)

Definitions of Intact

  1. 1
    adjective
    nguyên vẹn

    Remaining in its original state and not damaged or diminished.

    Còn nguyên trạng thái ban đầu, không bị hư hại hoặc suy giảm.

  2. 2
    adjective
    nguyên vẹn

    Not having been touched, changed, or interfered with.

    Không bị động chạm, thay đổi hay can thiệp vào.

Example Sentences

“Despite the strong earthquake, the ancient temple remained intact.”

Bất chấp trận động đất mạnh, ngôi đền cổ vẫn còn nguyên vẹn.

“It's important to keep the original packaging intact.”

Điều quan trọng là phải giữ nguyên vẹn bao bì gốc.

“Her reputation remained intact after the scandal.”

Danh tiếng của cô ấy vẫn còn nguyên vẹn sau vụ bê bối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

undamagedunbrokenwholecompleteperfect

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

damagedbrokenincompleteimpairedfragmented

Inflected Word Forms

nounintactness