earthquake Meaning in Vietnamese (earthquake nghĩa là gì)
Nghĩa của earthquake trong tiếng Việt là động đất, sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất. (Sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn, do các chuyển động bên trong vỏ trái đất hoặc hoạt động núi lửa.)
Definitions of Earthquake
- 1nounsự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất
A sudden violent shaking of the ground, typically causing great destruction, as a result of movements within the earth's crust or volcanic action.
Sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn, do các chuyển động bên trong vỏ trái đất hoặc hoạt động núi lửa.
Example Sentences
“The recent earthquake caused widespread damage to buildings and infrastructure.”
“Scientists are constantly monitoring seismic activity to predict potential earthquakes.”
Các nhà khoa học liên tục theo dõi hoạt động địa chấn để dự đoán các trận động đất tiềm tàng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: