quake Meaning in Vietnamese (quake nghĩa là gì)
Nghĩa của quake trong tiếng Việt là động đất, rung chuyển. (Sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn, do các chuyển động bên trong lớp vỏ Trái Đất hoặc hoạt động núi lửa.)
Definitions of Quake
- 1nounđộng đất
A sudden violent shaking of the ground, typically causing great destruction, as a result of movements within the Earth's crust or volcanic action.
Sự rung chuyển đột ngột và mạnh của mặt đất, thường gây ra sự tàn phá lớn, do các chuyển động bên trong lớp vỏ Trái Đất hoặc hoạt động núi lửa.
- 2
Example Sentences
“The entire building began to quake during the strong earthquake.”
Cả tòa nhà bắt đầu rung chuyển trong trận động đất mạnh.
“News reports confirmed a major quake hit the region last night.”
Các bản tin xác nhận một trận động đất lớn đã xảy ra trong khu vực tối qua.
“She felt her hands quake with fear as she faced the crowd.”
Cô ấy cảm thấy tay mình run lên vì sợ hãi khi đối mặt với đám đông.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be extremely frightened or nervous.