qualifications Meaning in Vietnamese (qualifications nghĩa là gì)
Nghĩa của qualifications trong tiếng Việt là phẩm chất, bằng cấp. (Những kỹ năng, kinh nghiệm hoặc thành tích làm cho ai đó phù hợp với một công việc hoặc hoạt động cụ thể.)
Definitions of Qualifications
- 1nounphẩm chất
The skills, experience, or accomplishments that make someone suitable for a particular job or activity.
Những kỹ năng, kinh nghiệm hoặc thành tích làm cho ai đó phù hợp với một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
- 2nounbằng cấp
An official requirement or condition that must be met, often in the form of a certificate or degree.
Một yêu cầu hoặc điều kiện chính thức phải được đáp ứng, thường dưới dạng chứng chỉ hoặc bằng cấp.
Example Sentences
“She has excellent qualifications for the management position.”
Cô ấy có những phẩm chất xuất sắc cho vị trí quản lý.
“What qualifications are needed to become a doctor?”
Cần có những bằng cấp gì để trở thành bác sĩ?
“His qualifications include a master's degree and five years of experience.”
Bằng cấp của anh ấy bao gồm bằng thạc sĩ và năm năm kinh nghiệm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To satisfy the necessary skills or requirements.
To have the necessary skills, experience, or credentials.