noun
English to Vietnamese Dictionary

accomplishments Meaning in Vietnamese (accomplishments nghĩa là gì)

thành tựu
thành tựu in English:accomplishments
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accomplishments trong tiếng Việt là thành tựu. (Những điều đã đạt được hoặc hoàn thành thành công, thường đòi hỏi kỹ năng, nỗ lực hoặc lòng dũng cảm.)

Definitions of Accomplishments

  1. 1
    noun
    thành tựu

    Accomplishments refer to things that have been successfully achieved or completed, often requiring skill, effort, or courage.

    Những điều đã đạt được hoặc hoàn thành thành công, thường đòi hỏi kỹ năng, nỗ lực hoặc lòng dũng cảm.

Example Sentences

“Her list of accomplishments includes several published books and a successful career.”

Danh sách thành tựu của cô ấy bao gồm một số cuốn sách đã xuất bản và một sự nghiệp thành công.

“The team celebrated their accomplishments after winning the championship.”

Đội đã ăn mừng những thành tựu của họ sau khi giành chức vô địch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveaccomplish
nounaccomplishment
adjectiveaccomplished