verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

defeats Meaning in Vietnamese (defeats nghĩa là gì)

verbđánh bại
nounthất bại
Từ đồng nghĩa:chiến thắngthua cuộc
đánh bại in English:defeats
Plural: defeats
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defeats trong tiếng Việt là đánh bại, thất bại. (Khi ai đó đánh bại đối thủ, họ chiến thắng đối thủ đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc tranh luận.)

Definitions of Defeats

  1. 1
    verb
    đánh bại

    When someone defeats an opponent, they win against them in a competition, battle, or argument.

    Khi ai đó đánh bại đối thủ, họ chiến thắng đối thủ đó trong một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc tranh luận.

  2. 2
    noun
    thất bại

    Defeats are instances of being unsuccessful or losing in a contest, battle, or endeavor.

    Thất bại là những lần không thành công hoặc thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc nỗ lực.

Example Sentences

“The champion consistently defeats all challengers with ease.”

Nhà vô địch liên tục đánh bại mọi đối thủ một cách dễ dàng.

“Despite several defeats, the team never gave up hope.”

Bất chấp nhiều thất bại, đội vẫn không bao giờ từ bỏ hy vọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chiến thắngthua cuộc

In English:

overcomesvanquishesconquers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thắng lợithành công

In English:

loses tosurrenders to

Inflected Word Forms

infinitivedefeat
past tensedefeated
present participledefeating
noundefeatist