noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
endeavor Meaning in Vietnamese (endeavor nghĩa là gì)
nounnỗ lực
verbcố gắng
nỗ lực in English:endeavor
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của endeavor trong tiếng Việt là nỗ lực, cố gắng. (Một nỗ lực là một sự cố gắng hoặc nỗ lực nghiêm túc để đạt được điều gì đó, thường liên quan đến công việc khó khăn hoặc thử thách.)
Definitions of Endeavor
- 1nounnỗ lực
An endeavor is a serious attempt or effort to achieve something, often involving hard work or difficulty.
Một nỗ lực là một sự cố gắng hoặc nỗ lực nghiêm túc để đạt được điều gì đó, thường liên quan đến công việc khó khăn hoặc thử thách.
- 2verbcố gắng
To endeavor means to try hard to do or achieve something, often with a sense of purpose or determination.
Cố gắng có nghĩa là nỗ lực hết mình để làm hoặc đạt được điều gì đó, thường với ý thức về mục đích hoặc sự quyết tâm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
inactionneglect
Inflected Word Forms
past tenseendeavored
present participleendeavoring
pluralendeavors