endeavors Meaning in Vietnamese (endeavors nghĩa là gì)
Nghĩa của endeavors trong tiếng Việt là nỗ lực, những nỗ lực. (Những nỗ lực hoặc cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể, thường hàm ý sự chăm chỉ và quyết tâm.)
Definitions of Endeavors
- 1nounnhững nỗ lực
Efforts or attempts made to achieve a particular goal or objective, often implying hard work and determination.
Những nỗ lực hoặc cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể, thường hàm ý sự chăm chỉ và quyết tâm.
- 2verbnỗ lực
To try hard to do or achieve something, often with great effort and determination.
Cố gắng hết sức để làm hoặc đạt được điều gì đó, thường với nhiều nỗ lực và quyết tâm.
Example Sentences
“His scientific endeavors have led to several groundbreaking discoveries.”
Những nỗ lực khoa học của ông đã dẫn đến một số khám phá đột phá.
“The company endeavors to provide excellent customer service at all times.”
Công ty nỗ lực cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc mọi lúc.
“Despite his best endeavors, he couldn't finish the marathon.”
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể hoàn thành cuộc đua marathon.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: