verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

defeating Meaning in Vietnamese (defeating nghĩa là gì)

verbđánh bại
nounsự đánh bại
đánh bại in English:defeating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của defeating trong tiếng Việt là đánh bại, sự đánh bại. (Hành động vượt qua đối thủ hoặc chướng ngại vật trong một cuộc thi hoặc đấu tranh, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại.)

Definitions of Defeating

  1. 1
    verb
    đánh bại

    The act of overcoming an opponent or obstacle in a contest or struggle, often used as a present participle.

    Hành động vượt qua đối thủ hoặc chướng ngại vật trong một cuộc thi hoặc đấu tranh, thường được sử dụng như một phân từ hiện tại.

  2. 2
    noun
    sự đánh bại

    The process or instance of causing someone or something to lose in a competition, battle, or argument, functioning as a gerund.

    Quá trình hoặc trường hợp làm cho ai đó hoặc cái gì đó thua trong một cuộc thi, trận chiến hoặc tranh luận, hoạt động như một danh động từ.

Example Sentences

“The team is focused on defeating their rivals in the final match.”

Đội đang tập trung vào việc đánh bại đối thủ của họ trong trận chung kết.

“Defeating the disease required years of research and dedication.”

Đánh bại căn bệnh này đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu và cống hiến.

“His strategy for defeating the incumbent was well-planned.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedefeat
past tensedefeated
noundefeat
agent noundefeater
adjectiveundefeated