gerund
English to Vietnamese Dictionary

vanquishing Meaning in Vietnamese (vanquishing nghĩa là gì)

sự đánh bại
sự đánh bại in English:vanquishing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vanquishing trong tiếng Việt là sự đánh bại. (Sự đánh bại là hành động đánh bại hoàn toàn kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến hoặc cuộc thi đấu.)

Definitions of Vanquishing

  1. 1
    gerund
    sự đánh bại

    Vanquishing refers to the act of completely defeating an enemy or opponent in a battle or competition.

    Sự đánh bại là hành động đánh bại hoàn toàn kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến hoặc cuộc thi đấu.

Example Sentences

formal

“The vanquishing of the enemy was celebrated throughout the kingdom.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivevanquish
third person singularvanquishes
past tensevanquished
agent nounvanquisher