noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
conquering Meaning in Vietnamese (conquering nghĩa là gì)
nounchinh phục, sự chinh phục
adjectivechiến thắng
chinh phục in English:conquering
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của conquering trong tiếng Việt là chinh phục, sự chinh phục, chiến thắng. (Hành động vượt qua hoặc chiếm quyền kiểm soát một địa điểm, con người hoặc khó khăn một cách thành công, thường bằng vũ lực hoặc sự quyết tâm.)
Definitions of Conquering
- 1nounsự chinh phục
The act of successfully overcoming or taking control of a place, people, or difficulty, often through force or determination.
Hành động vượt qua hoặc chiếm quyền kiểm soát một địa điểm, con người hoặc khó khăn một cách thành công, thường bằng vũ lực hoặc sự quyết tâm.
- 2adjectivechiến thắng
Achieving or representing a victory; triumphant.
Đạt được hoặc đại diện cho một chiến thắng; chiến thắng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitiveconquer
third person singularconquers
past tenseconquered
nounconquest
agent nounconqueror