noun
English to Vietnamese Dictionary

conqueror Meaning in Vietnamese (conqueror nghĩa là gì)

kẻ chinh phục
kẻ chinh phục in English:conqueror
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conqueror trong tiếng Việt là kẻ chinh phục. (Người giành được quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng vũ lực quân sự hoặc các phương tiện khác.)

Definitions of Conqueror

  1. 1
    noun
    kẻ chinh phục

    A person who successfully gains control of a place or people by military force or other means.

    Người giành được quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng vũ lực quân sự hoặc các phương tiện khác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

victorvanquishersubjugator

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveconquer
past tenseconquered
present participleconquering
nounconquest
adjectiveconquerable