noun
English to Vietnamese Dictionary

conquest Meaning in Vietnamese (conquest nghĩa là gì)

sự chinh phục, sự chiếm đoạt, vùng đất bị chinh phục
sự chinh phục in English:conquest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conquest trong tiếng Việt là sự chinh phục, sự chiếm đoạt, vùng đất bị chinh phục. (Hành động chiếm quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng vũ lực quân sự.)

Definitions of Conquest

  1. 1
    noun
    sự chiếm đoạt

    Conquest refers to the act of taking control of a place or people by military force.

    Hành động chiếm quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một dân tộc bằng vũ lực quân sự.

  2. 2
    noun
    vùng đất bị chinh phục

    A conquest can also refer to a territory or people that has been taken over.

    Một lãnh thổ hoặc một dân tộc đã bị chiếm đoạt.

Example Sentences

“The Roman Empire was known for its numerous conquests across Europe.”

Đế chế La Mã nổi tiếng với nhiều cuộc chinh phục trên khắp châu Âu.

“His latest business venture was a significant conquest in the market.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

victorysubjugationtriumphannexation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveconquer
past participleconquered
present participleconquering
agent nounconqueror