losing Meaning in Vietnamese (losing nghĩa là gì)
Nghĩa của losing trong tiếng Việt là thua, sự thua, sự mất, thua cuộc. (Hành động chịu thất bại trong một cuộc thi, trò chơi hoặc trận chiến, hoặc không giữ được thứ gì đó.)
Definitions of Losing
- 1gerundsự thua
The act of suffering a defeat in a contest, game, or battle, or failing to keep possession of something.
Hành động chịu thất bại trong một cuộc thi, trò chơi hoặc trận chiến, hoặc không giữ được thứ gì đó.
- 2adjectivethua cuộc
Describing a team, person, or situation that is currently being defeated or is failing.
Mô tả một đội, một người hoặc một tình huống đang bị đánh bại hoặc đang thất bại.
- 3gerundsự mất
The act of misplacing an object, or experiencing a reduction in quantity or value.
Hành động làm mất một đồ vật, hoặc trải qua sự giảm sút về số lượng hoặc giá trị.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A situation or struggle that is certain to end in failure.
A series of defeats or failures.
To be humiliated or to lose respect.