margin Meaning in Vietnamese (margin nghĩa là gì)
Nghĩa của margin trong tiếng Việt là lề, biên lợi nhuận, khoảng trống. (Phần mép hoặc viền của cái gì đó, đặc biệt là trang giấy hoặc bề mặt.)
Definitions of Margin
- 1nounlề
The edge or border of something, especially a page or a surface.
Phần mép hoặc viền của cái gì đó, đặc biệt là trang giấy hoặc bề mặt.
- 2nounbiên lợi nhuận
The difference between the cost and the selling price of a product or service, representing profit.
Sự khác biệt giữa chi phí và giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ, thể hiện lợi nhuận.
- 3
Example Sentences
“Please write your comments in the margin of the document.”
Vui lòng viết nhận xét của bạn vào lề của tài liệu.
“The company operates on a very narrow profit margin.”
Công ty hoạt động với biên lợi nhuận rất hẹp.
“There is no margin for error in this critical task.”
Không có khoảng trống cho sai sót trong nhiệm vụ quan trọng này.