degree Meaning in Vietnamese (degree nghĩa là gì)
Nghĩa của degree trong tiếng Việt là bằng cấp, độ, mức độ. (Một chứng chỉ học thuật được trao bởi một trường cao đẳng hoặc đại học sau khi hoàn thành thành công một khóa học.)
Definitions of Degree
- 1nounbằng cấp
An academic qualification awarded by a college or university upon successful completion of a course of study.
Một chứng chỉ học thuật được trao bởi một trường cao đẳng hoặc đại học sau khi hoàn thành thành công một khóa học.
- 2nounđộ
A unit of measurement for angles or temperature, typically represented by the symbol °.
Một đơn vị đo góc hoặc nhiệt độ, thường được biểu thị bằng ký hiệu °.
- 3
Example Sentences
“She earned her master's degree in literature last year.”
Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ văn học vào năm ngoái.
“The temperature dropped to zero degrees Celsius.”
Nhiệt độ giảm xuống 0 độ C.
“To a certain degree, I agree with your point.”
Ở một mức độ nhất định, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Gradually or little by little.
To some extent or partially.