noun
English to Vietnamese Dictionary
canteen Meaning in Vietnamese (canteen nghĩa là gì)
căng-tin, nhà ăn, bình tông
căng-tin in English:canteen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của canteen trong tiếng Việt là căng-tin, nhà ăn, bình tông. (Một nơi trong nhà máy, văn phòng hoặc trường học nơi phục vụ bữa ăn cho nhân viên hoặc học sinh với giá trợ cấp.)
Definitions of Canteen
- 1
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cafeteriadining hall