cant Meaning in Vietnamese (cant nghĩa là gì)
Nghĩa của cant trong tiếng Việt là ngụy biện, tiếng lóng, nghiêng. (Lời nói giả dối, đặc biệt là về tôn giáo hoặc đạo đức, được sử dụng để gây ấn tượng với người khác.)
Definitions of Cant
- 1nounngụy biện
Cant refers to insincere talk, especially about religion or morals, that is used to impress others.
Lời nói giả dối, đặc biệt là về tôn giáo hoặc đạo đức, được sử dụng để gây ấn tượng với người khác.
- 2tiếng lóng
- 3nountiếng lóng
Cant can also mean the specialized vocabulary or jargon used by a particular group or profession, often to exclude outsiders.
Thuật ngữ chuyên môn hoặc biệt ngữ được sử dụng bởi một nhóm hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường để loại trừ người ngoài.
- 4
Example Sentences
“His speech was full of political cant, designed to appeal to the masses without offering real solutions.”
“The thieves communicated in their own cant, making it difficult for the police to understand.”
Những tên trộm giao tiếp bằng tiếng lóng của chúng, khiến cảnh sát khó hiểu.
“He tried to cant the heavy box to fit it through the narrow doorway.”
Anh ta cố gắng nghiêng chiếc hộp nặng để lọt qua cánh cửa hẹp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: