noun
English to Vietnamese Dictionary
candor Meaning in Vietnamese (candor nghĩa là gì)
sự thẳng thắn
sự thẳng thắn in English:candor
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của candor trong tiếng Việt là sự thẳng thắn. (Phẩm chất cởi mở, chân thật và thẳng thắn trong cách diễn đạt; sự bộc trực.)
Definitions of Candor
- 1noun(formal)sự thẳng thắn
The quality of being open, honest, and straightforward in expression; frankness.
Phẩm chất cởi mở, chân thật và thẳng thắn trong cách diễn đạt; sự bộc trực.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivecandid
adverbcandidly