verb
English to Vietnamese Dictionary

communicated Meaning in Vietnamese (communicated nghĩa là gì)

truyền đạt
truyền đạt in English:communicated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của communicated trong tiếng Việt là truyền đạt. (Để truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả cho người khác, thường thông qua lời nói, chữ viết hoặc các phương tiện khác.)

Definitions of Communicated

  1. 1
    verb
    truyền đạt

    To convey information, ideas, or feelings effectively to others, often through speech, writing, or other mediums.

    Để truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả cho người khác, thường thông qua lời nói, chữ viết hoặc các phương tiện khác.

Example Sentences

“She communicated her decision clearly to the team.”

Cô ấy đã truyền đạt quyết định của mình một cách rõ ràng cho đội.

“The message was communicated through various channels.”

“He communicated his concerns during the meeting.”

Anh ấy đã truyền đạt những lo ngại của mình trong cuộc họp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

conveyedexpressedimpartedtransmitted

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivecommunicate
third person singularcommunicates
present participlecommunicating
nouncommunication
adjectivecommunicative