communicating Meaning in Vietnamese (communicating nghĩa là gì)
Nghĩa của communicating trong tiếng Việt là truyền đạt, sự truyền đạt, đang truyền đạt. (Hành động truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả cho người khác, thường ngụ ý một sự trao đổi hai chiều.)
Definitions of Communicating
- 1gerundsự truyền đạt
The act of conveying information, ideas, or feelings effectively to others, often implying a two-way exchange.
Hành động truyền tải thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả cho người khác, thường ngụ ý một sự trao đổi hai chiều.
- 2present_participleđang truyền đạt
Engaging in the process of exchanging information or messages, typically as part of a continuous action.
Tham gia vào quá trình trao đổi thông tin hoặc tin nhắn, thường là một phần của hành động liên tục.
Example Sentences
“Effective communicating is crucial for team success.”
Sự truyền đạt hiệu quả là rất quan trọng đối với thành công của nhóm.
“She was communicating her concerns clearly during the meeting.”
Cô ấy đang truyền đạt những lo ngại của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
“The art of communicating well can improve relationships.”
Nghệ thuật giao tiếp tốt có thể cải thiện các mối quan hệ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: