noun
English to Vietnamese Dictionary
communion Meaning in Vietnamese (communion nghĩa là gì)
sự thông công, sự giao cảm, bí tích Thánh Thể
sự thông công in English:communion
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của communion trong tiếng Việt là sự thông công, sự giao cảm, bí tích Thánh Thể. (Một mối quan hệ gần gũi hoặc tình bằng hữu thân mật, đặc biệt là mối quan hệ liên quan đến việc chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.)
Definitions of Communion
- 1nounsự giao cảm
A close relationship or intimate fellowship, especially one involving the sharing of thoughts and feelings.
Một mối quan hệ gần gũi hoặc tình bằng hữu thân mật, đặc biệt là mối quan hệ liên quan đến việc chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncommunicant