noun
English to Vietnamese Dictionary

communion Meaning in Vietnamese (communion nghĩa là gì)

sự thông công, sự giao cảm, bí tích Thánh Thể
sự thông công in English:communion
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của communion trong tiếng Việt là sự thông công, sự giao cảm, bí tích Thánh Thể. (Một mối quan hệ gần gũi hoặc tình bằng hữu thân mật, đặc biệt là mối quan hệ liên quan đến việc chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.)

Definitions of Communion

  1. 1
    noun
    sự giao cảm

    A close relationship or intimate fellowship, especially one involving the sharing of thoughts and feelings.

    Một mối quan hệ gần gũi hoặc tình bằng hữu thân mật, đặc biệt là mối quan hệ liên quan đến việc chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.

  2. 2
    noun(formal)
    bí tích Thánh Thể

    The Christian sacrament of the Eucharist, where bread and wine are consecrated and shared.

    Bí tích Thánh Thể của Kitô giáo, nơi bánh và rượu được thánh hiến và chia sẻ.

Example Sentences

casual

“They found a deep sense of communion with nature during their hike.”

formal

“The church holds communion service every Sunday.”

Nhà thờ cử hành lễ Thánh Thể vào mỗi Chủ Nhật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fellowshiprapportintimacyspiritual union

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

isolationseparationestrangement

Inflected Word Forms

nouncommunicant