noun
English to Vietnamese Dictionary

fellowship Meaning in Vietnamese (fellowship nghĩa là gì)

tình bạn hữu, hội đoàn, học bổng
tình bạn hữu in English:fellowship
Phonetic:tình bặn hữ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fellowship trong tiếng Việt là tình bạn hữu, hội đoàn, học bổng. (Sự kết giao thân thiện hoặc bầu bạn, đặc biệt với những người có cùng sở thích.)

Definitions of Fellowship

  1. 1
    noun
    tình bạn hữu

    A friendly association or companionship, especially with people who share one's interests.

    Sự kết giao thân thiện hoặc bầu bạn, đặc biệt với những người có cùng sở thích.

  2. 2
    noun
    hội đoàn

    A group of people meeting to pursue a shared interest or aim, often in a religious context.

    Một nhóm người gặp gỡ để theo đuổi một sở thích hoặc mục tiêu chung, thường trong bối cảnh tôn giáo.

  3. 3
    noun(formal)
    học bổng

    A sum of money granted to a scholar or researcher to allow them to study or do research.

    Một khoản tiền được cấp cho một học giả hoặc nhà nghiên cứu để cho phép họ học tập hoặc nghiên cứu.

Example Sentences

casual

“They enjoyed a strong sense of fellowship during their journey.”

formal

“She received a prestigious fellowship to conduct her research abroad.”

casual

“The church fellowship meets every Sunday for prayer and discussion.”

Hội đoàn của nhà thờ họp mặt mỗi Chủ Nhật để cầu nguyện và thảo luận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

isolationsolitudeestrangement

Inflected Word Forms

nounfellow