verb
English to Vietnamese Dictionary

suppressing Meaning in Vietnamese (suppressing nghĩa là gì)

đàn áp, kìm nén, che giấu
đàn áp in English:suppressing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suppressing trong tiếng Việt là đàn áp, kìm nén, che giấu. (Hành động chấm dứt một cách cưỡng bức một điều gì đó, thường bởi chính quyền hoặc vũ lực.)

Definitions of Suppressing

  1. 1
    verb
    đàn áp

    The act of forcibly putting an end to something, often by authority or force.

    Hành động chấm dứt một cách cưỡng bức một điều gì đó, thường bởi chính quyền hoặc vũ lực.

  2. 2
    verb
    kìm nén

    The action of preventing the development, action, or expression of something, such as emotions or information.

    Hành động ngăn chặn sự phát triển, hành động hoặc biểu hiện của một điều gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc thông tin.

  3. 3
    verb
    che giấu

    The process of keeping information or facts from becoming publicly known.

    Quá trình giữ cho thông tin hoặc sự thật không bị công khai.

Example Sentences

formal

“The government is suppressing dissent.”

Chính phủ đang đàn áp sự bất đồng chính kiến.

casual

“She was suppressing a laugh during the serious meeting.”

business

“Suppressing the fire quickly prevented further damage.”

Việc dập tắt đám cháy nhanh chóng đã ngăn chặn thiệt hại thêm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quashingstiflingsubduing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivesuppress
third person singularsuppresses
past tensesuppressed
nounsuppression
adjectivesuppressive

Phrases & Idiomatic Expressions

suppress a rebellioncollocation

To put an end to an uprising or revolt.

suppress a coughcollocation

To stop or hold back a cough.

suppress evidencecollocation

To prevent evidence from being used in court or becoming known.