adjective
English to Vietnamese Dictionary

encouraging Meaning in Vietnamese (encouraging nghĩa là gì)

khuyến khích, đáng khích lệ
khuyến khích in English:encouraging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của encouraging trong tiếng Việt là khuyến khích, đáng khích lệ. (Mang lại hy vọng, sự hỗ trợ hoặc niềm tin; truyền cảm hứng và tích cực.)

Definitions of Encouraging

  1. 1
    adjective
    đáng khích lệ

    Providing hope, support, or confidence; inspiring and positive.

    Mang lại hy vọng, sự hỗ trợ hoặc niềm tin; truyền cảm hứng và tích cực.

Example Sentences

casual

“Her encouraging words helped me to keep trying.”

Những lời động viên của cô ấy đã giúp tôi tiếp tục cố gắng.

business

“The team received encouraging news about the project's progress.”

business

“It was an encouraging sign that sales were increasing.”

Đó là một dấu hiệu đáng khích lệ khi doanh số bán hàng đang tăng lên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

discouragingdishearteningdemotivatingdepressing

Inflected Word Forms

infinitiveencourage
past tenseencouraged
nounencouragement
agent nounencourager