adjective
English to Vietnamese Dictionary

discouraging Meaning in Vietnamese (discouraging nghĩa là gì)

nản lòng, làm nản lòng
nản lòng in English:discouraging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của discouraging trong tiếng Việt là nản lòng, làm nản lòng. (Gây ra sự mất tự tin, nhiệt tình hoặc hy vọng; làm nản chí.)

Definitions of Discouraging

  1. 1
    adjective
    làm nản lòng

    Causing a loss of confidence, enthusiasm, or hope; disheartening.

    Gây ra sự mất tự tin, nhiệt tình hoặc hy vọng; làm nản chí.

Example Sentences

“The team faced a discouraging defeat in the final match.”

Đội đã phải đối mặt với một thất bại nản lòng trong trận chung kết.

“His lack of progress was very discouraging for the coach.”

Việc anh ấy thiếu tiến bộ đã làm huấn luyện viên rất nản lòng.

“Despite the discouraging news, she continued to work hard.”

Bất chấp tin tức đáng nản lòng, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dishearteningdemoralizingdispiritingdauntingdepressing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

encouraginginspiringhearteningupliftingmotivating

Inflected Word Forms

infinitivediscourage
past tensediscouraged
noundiscouragement
adverbdiscouragingly