noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
canvas Meaning in Vietnamese (canvas nghĩa là gì)
nounvải bạt, bức tranh vẽ trên vải bạt
verbvận động tranh cử
vải bạt in English:canvas
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của canvas trong tiếng Việt là vải bạt, bức tranh vẽ trên vải bạt, vận động tranh cử. (Một loại vải thô, chắc, chưa tẩy trắng làm từ cây gai, lanh hoặc bông, dùng để làm buồm, lều và vải vẽ tranh của họa sĩ.)
Definitions of Canvas
- 1
- 2nounbức tranh vẽ trên vải bạt
A painting on canvas, especially an oil painting.
Một bức tranh vẽ trên vải bạt, đặc biệt là tranh sơn dầu.
- 3
Example Sentences
casual
“The artist stretched a fresh canvas before starting his masterpiece.”
business
“They decided to canvas the entire neighborhood for the local election.”
casual
“The old canvas bag was surprisingly durable.”
Chiếc túi vải bạt cũ này bền một cách đáng ngạc nhiên.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensecanvassed
present participlecanvassing
pluralcanvases
agent nouncanvasser