noun
English to Vietnamese Dictionary
artwork Meaning in Vietnamese (artwork nghĩa là gì)
tác phẩm nghệ thuật
tác phẩm nghệ thuật in English:artwork
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của artwork trong tiếng Việt là tác phẩm nghệ thuật. (Một tác phẩm nghệ thuật, như tranh vẽ, điêu khắc hoặc bản vẽ, do một nghệ sĩ tạo ra.)
Definitions of Artwork
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
agent nounartist
adjectiveartistic
adverbartistically