noun
English to Vietnamese Dictionary
aruba Meaning in Vietnamese (aruba nghĩa là gì)
Aruba
Aruba in English:aruba
Phonetic:A-ru-ba
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aruba trong tiếng Việt là Aruba. (Aruba là một quốc gia cấu thành của Vương quốc Hà Lan nằm ở phía nam Biển Caribe, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và khí hậu ấm áp.)
Definitions of Aruba
- 1