noun
English to Vietnamese Dictionary
sculpture Meaning in Vietnamese (sculpture nghĩa là gì)
điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
điêu khắc in English:sculpture
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sculpture trong tiếng Việt là điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắc. (Điêu khắc là nghệ thuật tạo ra các hình thức đại diện hoặc trừu tượng hai hoặc ba chiều, đặc biệt bằng cách chạm khắc đá hoặc gỗ hoặc bằng cách đúc kim loại hoặc thạch cao.)
Definitions of Sculpture
- 1nounnghệ thuật điêu khắc
Sculpture is the art of making two- or three-dimensional representative or abstract forms, especially by carving stone or wood or by casting metal or plaster.
Điêu khắc là nghệ thuật tạo ra các hình thức đại diện hoặc trừu tượng hai hoặc ba chiều, đặc biệt bằng cách chạm khắc đá hoặc gỗ hoặc bằng cách đúc kim loại hoặc thạch cao.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlesculpted
gerundsculpting
agent nounsculptor
adjectivesculptural
Phrases & Idiomatic Expressions
sculpture gardencollocation
An outdoor area displaying sculptures.
modern sculpturecollocation
Sculptural art from the modern period.