noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
casting Meaning in Vietnamese (casting nghĩa là gì)
nounđúc, sự đúc, sự tuyển chọn diễn viên
verbthả
đúc in English:casting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của casting trong tiếng Việt là đúc, sự đúc, sự tuyển chọn diễn viên, thả. (Quá trình tạo hình một vật thể bằng cách đổ vật liệu lỏng vào khuôn và để nó đông đặc.)
Definitions of Casting
- 1
- 2
- 3verbthả
The action of throwing or dropping something, especially a fishing line or a vote.
Hành động ném hoặc thả một vật gì đó, đặc biệt là dây câu cá hoặc một lá phiếu.
Example Sentences
business
“The factory specializes in precision metal casting.”
Nhà máy chuyên về đúc kim loại chính xác.
casual
“The director spent weeks on the casting for the lead role.”
Đạo diễn đã dành nhiều tuần để tuyển chọn diễn viên cho vai chính.
casual
“He demonstrated the proper technique for fly casting.”
Anh ấy đã trình diễn kỹ thuật thả câu ruồi đúng cách.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
agent nouncaster
adjectivecastable