noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

casting Meaning in Vietnamese (casting nghĩa là gì)

nounđúc, sự đúc, sự tuyển chọn diễn viên
verbthả
đúc in English:casting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casting trong tiếng Việt là đúc, sự đúc, sự tuyển chọn diễn viên, thả. (Quá trình tạo hình một vật thể bằng cách đổ vật liệu lỏng vào khuôn và để nó đông đặc.)

Definitions of Casting

  1. 1
    noun
    sự đúc

    The process of shaping an object by pouring liquid material into a mold and allowing it to solidify.

    Quá trình tạo hình một vật thể bằng cách đổ vật liệu lỏng vào khuôn và để nó đông đặc.

  2. 2
    noun
    sự tuyển chọn diễn viên

    The process of selecting actors for roles in a play, film, or television production.

    Quá trình lựa chọn diễn viên cho các vai diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

  3. 3
    verb
    thả

    The action of throwing or dropping something, especially a fishing line or a vote.

    Hành động ném hoặc thả một vật gì đó, đặc biệt là dây câu cá hoặc một lá phiếu.

Example Sentences

business

“The factory specializes in precision metal casting.”

Nhà máy chuyên về đúc kim loại chính xác.

casual

“The director spent weeks on the casting for the lead role.”

Đạo diễn đã dành nhiều tuần để tuyển chọn diễn viên cho vai chính.

casual

“He demonstrated the proper technique for fly casting.”

Anh ấy đã trình diễn kỹ thuật thả câu ruồi đúng cách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

agent nouncaster
adjectivecastable